Bản dịch của từ Email messaging system trong tiếng Việt

Email messaging system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email messaging system(Noun)

ɪmˈeɪl mˈɛsɪdʒɪŋ sˈɪstəm
ˈiˌmeɪɫ ˈmɛsɪdʒɪŋ ˈsɪstəm
01

Một định dạng để giao tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm qua email

A format for communication between individuals or groups via email.

这是一种通过电子邮件进行个人或团队之间沟通的格式。

Ví dụ
02

Hệ thống gửi tin nhắn điện tử thường qua internet

An electronic messaging system, usually operated over the internet.

这是一个通过互联网发送电子信息的系统。

Ví dụ
03

Một ứng dụng hoặc phần mềm giúp dễ dàng trao đổi email

An application or software that makes exchanging email messages more convenient.

一款应用或软件,让邮件交流变得更加便捷。

Ví dụ