Bản dịch của từ Email messaging system trong tiếng Việt

Email messaging system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email messaging system(Noun)

ɪmˈeɪl mˈɛsɪdʒɪŋ sˈɪstəm
ˈiˌmeɪɫ ˈmɛsɪdʒɪŋ ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ