Bản dịch của từ Email sequence trong tiếng Việt
Email sequence
Phrase

Email sequence(Phrase)
ɪmˈeɪl sˈiːkwəns
ˈiˌmeɪɫ ˈsikwəns
Ví dụ
02
Một chuỗi các email được gửi liên tiếp để truyền đạt một thông điệp hoặc cung cấp thông tin.
A series of emails sent consecutively to communicate a message or convey information
Ví dụ
