Bản dịch của từ Email sequence trong tiếng Việt

Email sequence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Email sequence(Phrase)

ɪmˈeɪl sˈiːkwəns
ˈiˌmeɪɫ ˈsikwəns
01

Một phương pháp có hệ thống để gửi nhiều email nhằm đạt được một kết quả mong muốn.

An organized method of sending multiple emails to achieve a desired outcome

Ví dụ
02

Một chuỗi các email được gửi liên tiếp để truyền đạt một thông điệp hoặc cung cấp thông tin.

A series of emails sent consecutively to communicate a message or convey information

Ví dụ
03

Một chuỗi email được lên kế hoạch nhằm mục đích cụ thể, thường được sử dụng trong tiếp thị.

A planned sequence of emails designed for a specific purpose often used in marketing

Ví dụ