Bản dịch của từ Embark trong tiếng Việt
Embark
Verb

Embark(Verb)
ˈɛmbɑːk
ˈɛmˌbɑrk
01
Chở người lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác
Help everyone get on a ship, plane, or other means of transportation.
将人们送上船只、飞机或其他交通工具
Ví dụ
Ví dụ
03
Bắt đầu hành trình, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay
Starting a journey, especially by ship or plane.
开始一段旅程,尤其是乘坐轮船或飞机的时候。
Ví dụ
