Bản dịch của từ Embark trong tiếng Việt

Embark

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embark (Verb)

ɛmbˈɑɹk
ɪmbˈɑɹk
01

Bắt đầu một hoạt động, một kế hoạch hoặc một hành trình nào đó.

Begin (a course of action)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lên tàu hoặc máy bay (bắt đầu lên phương tiện để đi du lịch hoặc rời đi).

Go on board a ship or aircraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ