embarrass
embarrass (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embarrass (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embarrass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embarrassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embarrassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embarrasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embarrassing |
embarrass (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm cho hoang mang hoặc bối rối; làm cho không rõ ràng.
Làm cho hoang mang hoặc bối rối; làm cho không rõ ràng.
To throw into confusion or perplexity to make unclear
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embarrass" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc khó xử. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả một cảm giác tiêu cực liên quan đến tình huống xã hội. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ. Sự sử dụng của từ này cũng tương tự nhau, xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.