embarrassed
embarrassed (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc bối rối khi nghĩ mình đã làm điều gì đó sai hoặc khi bị chú ý, khiến muốn tránh nhìn hoặc rút lui.
Cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc bối rối khi nghĩ mình đã làm điều gì đó sai hoặc khi bị chú ý, khiến muốn tránh nhìn hoặc rút lui.
Having a feeling of shameful discomfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của embarrassed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
embarrassed xấu hổ | more embarrassed xấu hổ hơn | most embarrassed xấu hổ nhất |
Kết hợp từ của embarrassed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi xấu hổ faintly embarrassed | Cô ấy cảm thấy hơi xấu hổ trong bài phát biểu tại buổi lễ tốt nghiệp. She felt faintly embarrassed during her speech at the graduation ceremony. |
cảm thấy vô cùng ngượng ngùng terribly embarrassed | Tôi cảm thấy rất xấu hổ trong bài phát biểu tại kỳ thi IELTS. I felt terribly embarrassed during my speech at the IELTS exam. |
xấu hổ một cách tột độ acutely embarrassed | Cô ấy cảm thấy rất xấu hổ khi điện thoại của mình reo to trong cuộc họp. She felt acutely embarrassed when her phone rang loudly during the meeting. |
hơi xấu hổ almost embarrassed | Tôi gần như xấu hổ khi quên tên bạn trong lúc trò chuyện. I was almost embarrassed when I forgot my friend's name during our chat. |
cực kỳ xấu hổ extremely embarrassed | Cô ấy cảm thấy rất xấu hổ sau khi vấp ngã tại lễ tốt nghiệp. She felt extremely embarrassed after tripping at the graduation ceremony. |
embarrassed (Verb)
Nghĩa 01 · 'Embarrassed' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'embarrass', dùng để diễn tả trạng thái bối rối, xấu hổ, ngại ngùng vì một việc đã xảy ra hoặc vì bị người khác chú ý/nhục mạ.
'Embarrassed' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'embarrass', dùng để diễn tả trạng thái bối rối, xấu hổ, ngại ngùng vì một việc đã xảy ra hoặc vì bị người khác chú ý/nhục mạ.
simple past and past participle of embarrass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embarrassed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embarrass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embarrassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embarrassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embarrasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embarrassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embarrassed" (tính từ) có nghĩa là cảm thấy bối rối, ngượng ngùng hoặc bị xấu hổ do một hành động, tình huống hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với âm /ɪmˈbærəst/ thường được nghe trong tiếng Anh Anh. "Embarrassed" cũng có các biến thể, như "embarrassment" (sự xấu hổ), thể hiện trạng thái của sự bối rối.