Bản dịch của từ Embarrass trong tiếng Việt
Embarrass

Embarrass(Verb)
Dạng động từ của Embarrass (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Embarrass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Embarrassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Embarrassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Embarrasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Embarrassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embarrass" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc khó xử. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả một cảm giác tiêu cực liên quan đến tình huống xã hội. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ. Sự sử dụng của từ này cũng tương tự nhau, xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Từ "embarrass" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "embarrasser", mang ý nghĩa "làm cho khó khăn hoặc vướng víu". Căn nguyên từ này bắt nguồn từ động từ Latin "imbarcare", nghĩa là "đặt vào thuyền" hay "khiến điều gì trở nên khó khăn". Sự chuyển nghĩa từ việc gây khó khăn đến cảm giác xấu hổ phản ánh trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không thoải mái trong tình huống xã hội. Từ đó, "embarrass" hiện nay thường được sử dụng để chỉ những tình huống vừa gây ngượng ngùng vừa bất tiện.
Từ "embarrass" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ trong các bối cảnh xã hội. Trong các bài viết và bài nói thể hiện cảm xúc cá nhân, từ này thường xuất hiện để miêu tả trải nghiệm hoặc phản ứng của cá nhân trước các tình huống gây khó khăn.
Họ từ
Từ "embarrass" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc khó xử. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả một cảm giác tiêu cực liên quan đến tình huống xã hội. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh thường nhấn âm khác so với người Mỹ. Sự sử dụng của từ này cũng tương tự nhau, xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Từ "embarrass" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "embarrasser", mang ý nghĩa "làm cho khó khăn hoặc vướng víu". Căn nguyên từ này bắt nguồn từ động từ Latin "imbarcare", nghĩa là "đặt vào thuyền" hay "khiến điều gì trở nên khó khăn". Sự chuyển nghĩa từ việc gây khó khăn đến cảm giác xấu hổ phản ánh trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không thoải mái trong tình huống xã hội. Từ đó, "embarrass" hiện nay thường được sử dụng để chỉ những tình huống vừa gây ngượng ngùng vừa bất tiện.
Từ "embarrass" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ trong các bối cảnh xã hội. Trong các bài viết và bài nói thể hiện cảm xúc cá nhân, từ này thường xuất hiện để miêu tả trải nghiệm hoặc phản ứng của cá nhân trước các tình huống gây khó khăn.
