Bản dịch của từ Embezzlement trong tiếng Việt
Embezzlement

Embezzlement (Noun)
(luật, kinh doanh) việc gian lận chuyển đổi tài sản từ chủ sở hữu tài sản.
Law business the fraudulent conversion of property from a property owner.
The embezzlement case shocked the entire community in Springfield this year.
Vụ tham ô khiến cả cộng đồng Springfield sốc trong năm nay.
There was no embezzlement reported in the local charity organization last month.
Không có vụ tham ô nào được báo cáo trong tổ chức từ thiện địa phương tháng trước.
Is embezzlement common in small businesses in our city?
Tham ô có phổ biến trong các doanh nghiệp nhỏ ở thành phố chúng ta không?
Dạng danh từ của Embezzlement (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Embezzlement | Embezzlements |
Họ từ
"Embezzlement" là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc mà một cá nhân được giao quản lý hoặc sử dụng cho mục đích hợp pháp. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "embezzlement" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do giọng điệu và ngữ điệu địa phương.
Từ "embezzlement" xuất phát từ động từ tiếng Pháp "détourner", có nguồn gốc từ tiếng Latin "detrōnare", nghĩa là "làm cho rời xa" hoặc "làm đảo ngược". Ban đầu, thuật ngữ này liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản không thuộc về mình, chủ yếu trong bối cảnh tài chính. Trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại, "embezzlement" chỉ hành động biển thủ tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, phản ánh sự vi phạm lòng tin trong các giao dịch tài chính.
Từ "embezzlement" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần liên quan đến luật pháp và kinh tế. Từ này có tỷ lệ sử dụng tương đối thấp trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày, nhưng lại phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo tài chính, nơi thảo luận về hành vi tham nhũng và lạm dụng tài sản. Nó thường xuất hiện trong các tình huống như điều tra tài chính hoặc tranh chấp pháp lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp