Bản dịch của từ Embrace a rhythm trong tiếng Việt

Embrace a rhythm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrace a rhythm(Phrase)

ɛmbrˈeɪs ˈɑː ʒˈɪðəm
ˈɛmˌbreɪs ˈɑ ˈrɪθəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ