Bản dịch của từ Embrace profit trong tiếng Việt

Embrace profit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrace profit(Noun)

ɛmbrˈeɪs prˈɒfɪt
ˈɛmˌbreɪs ˈprɑfɪt
01

Một hành động ôm chặt vật gì đó vào lòng

A hug tightly around something in your arms.

紧紧拥抱某些东西的动作。

Ví dụ
02

Chấp nhận một ý tưởng, lý thuyết hoặc kế hoạch

Acceptance of an idea, theory, or plan.

接受一个想法、理论或计划

Ví dụ
03

Mức độ sinh lợi của một dịch vụ hay dự án

The level of profit generated by a project, service, or business.

一个项目、服务或企业带来的盈利水平。

Ví dụ

Embrace profit(Verb)

ɛmbrˈeɪs prˈɒfɪt
ˈɛmˌbreɪs ˈprɑfɪt
01

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách tự nguyện và nhiệt tình

To accept an idea, theory, or plan

接受一个想法、理论或计划

Ví dụ
02

Bao gồm hoặc chứa đựng cái gì đó như một phần

The level of profit generated by the service or project.

包含或包括某物作为其一部分

Ví dụ
03

Ôm ai đó thật chặt trong vòng tay, nhất là như một cách thể hiện tình cảm

A trembling grip on something tightly held in hand.

紧紧抱着手里的东西

Ví dụ