Bản dịch của từ Embrace something trong tiếng Việt

Embrace something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embrace something(Verb)

ɛmbrˈeɪs sˈʌmθɪŋ
ˈɛmˌbreɪs ˈsəmθɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ