Bản dịch của từ Embroider trong tiếng Việt
Embroider
Verb

Embroider (Verb)
ɪmbɹˈɔidɚ
ɛmbɹˈɔidəɹ
01
Thêm những chi tiết bịa đặt hoặc phóng đại vào một câu chuyện hoặc lời kể để làm cho nó hấp dẫn hơn; thêu dệt (lời kể).
Add fictitious or exaggerated details to an account to make it more interesting.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
