Bản dịch của từ Embroidery trong tiếng Việt

Embroidery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embroidery(Noun)

ɛmbɹˈɔidəɹi
ɛmbɹˈɔidɚi
01

Nghệ thuật hoặc thú vui thêu vải bằng kim và chỉ để tạo họa tiết, hoa văn hoặc trang trí trên quần áo, khăn, vải vóc.

The art or pastime of embroidering cloth.

刺绣艺术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc thêm thắt, thêu dệt hoặc phóng đại chi tiết khi kể lại một sự việc để làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn hoặc khác so với thực tế.

Embellishment or exaggeration in the description of an event.

夸张的叙述或装饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Embroidery (Noun)

SingularPlural

Embroidery

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ