Bản dịch của từ Embroidery trong tiếng Việt
Embroidery

Embroidery (Noun)
Nghệ thuật hoặc thú vui thêu vải bằng kim và chỉ để tạo họa tiết, hoa văn hoặc trang trí trên quần áo, khăn, vải vóc.
The art or pastime of embroidering cloth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc thêm thắt, thêu dệt hoặc phóng đại chi tiết khi kể lại một sự việc để làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn hoặc khác so với thực tế.
Embellishment or exaggeration in the description of an event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "embroidery" chỉ việc trang trí vải bằng cách thêu, thường sử dụng chỉ hoặc các vật liệu khác để tạo ra các hoa văn, hình ảnh hoặc chữ viết. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "broderie" và được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng nói. Embroidery không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn phản ánh văn hóa và truyền thống của các quốc gia.
Họ từ
Từ "embroidery" chỉ việc trang trí vải bằng cách thêu, thường sử dụng chỉ hoặc các vật liệu khác để tạo ra các hoa văn, hình ảnh hoặc chữ viết. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "broderie" và được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng nói. Embroidery không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn phản ánh văn hóa và truyền thống của các quốc gia.
