Bản dịch của từ Emergence trong tiếng Việt
Emergence

Emergence (Noun)
Quá trình xuất hiện, bắt đầu tồn tại hoặc trở nên nổi bật.
The process of coming into existence or prominence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "emergence" đề cập đến quá trình xuất hiện hoặc phát sinh của một hiện tượng mới từ các yếu tố cấu thành đơn giản hơn, thường trong bối cảnh các hệ thống phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành như triết học và khoa học, "emergence" được sử dụng để mô tả quá trình mà tính chất mới phát sinh không thể dự đoán từ các thành phần riêng lẻ.
Họ từ
Thuật ngữ "emergence" đề cập đến quá trình xuất hiện hoặc phát sinh của một hiện tượng mới từ các yếu tố cấu thành đơn giản hơn, thường trong bối cảnh các hệ thống phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành như triết học và khoa học, "emergence" được sử dụng để mô tả quá trình mà tính chất mới phát sinh không thể dự đoán từ các thành phần riêng lẻ.
