Bản dịch của từ Emergence trong tiếng Việt

Emergence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergence (Noun)

ˈimɚdʒn̩s
ɪmˈɝdʒn̩s
01

Quá trình xuất hiện, bắt đầu tồn tại hoặc trở nên nổi bật.

The process of coming into existence or prominence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá trình xuất hiện, trở nên có thể nhìn thấy sau khi từng bị che giấu hoặc không rõ ràng.

The process of becoming visible after being concealed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ