emergence
emergence (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình xuất hiện, bắt đầu tồn tại hoặc trở nên nổi bật.
The process of coming into existence or prominence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của emergence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
emergence | emergences |
Kết hợp từ của emergence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự xuất hiện nhanh chóng rapid emergence | Sự xuất hiện nhanh chóng của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp ngày nay. The rapid emergence of social media changed how we communicate today. |
sự xuất hiện dần dần gradual emergence | Sự xuất hiện dần dần của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp giữa giới trẻ. The gradual emergence of social media changed communication among young people. |
sự xuất hiện muộn late emergence | Sự xuất hiện muộn của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp cho mọi người vào năm 2020. The late emergence of social media changed communication for everyone in 2020. |
sự xuất hiện đột ngột sudden emergence | Sự xuất hiện đột ngột của TikTok đã thay đổi xu hướng mạng xã hội năm 2020. The sudden emergence of TikTok changed social media trends in 2020. |
sự xuất hiện gần đây recent emergence | Sự xuất hiện gần đây của mạng xã hội đã thay đổi cách giao tiếp đáng kể. The recent emergence of social media changed communication methods significantly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "emergence" đề cập đến quá trình xuất hiện hoặc phát sinh của một hiện tượng mới từ các yếu tố cấu thành đơn giản hơn, thường trong bối cảnh các hệ thống phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với cùng một nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành như triết học và khoa học, "emergence" được sử dụng để mô tả quá trình mà tính chất mới phát sinh không thể dự đoán từ các thành phần riêng lẻ.