Bản dịch của từ Emergence trong tiếng Việt
Emergence
Noun

Emergence (Noun)
ˈimɚdʒn̩s
ɪmˈɝdʒn̩s
01
Quá trình xuất hiện, bắt đầu tồn tại hoặc trở nên nổi bật.
The process of coming into existence or prominence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Emergence

Quá trình xuất hiện, bắt đầu tồn tại hoặc trở nên nổi bật.
The process of coming into existence or prominence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa