Bản dịch của từ Emergency evacuation trong tiếng Việt

Emergency evacuation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency evacuation (Noun)

ˈɨmɝdʒənsi ɨvˌækjəwˈeɪʃən
ˈɨmɝdʒənsi ɨvˌækjəwˈeɪʃən
01

Một tình huống trong đó mọi người được di chuyển khỏi một nơi nào đó đến an toàn do một sự kiện nguy hiểm hoặc thảm họa tự nhiên.

A situation in which people are moved from a place to safety due to a dangerous event or natural disaster.

Ví dụ

The emergency evacuation plan saved many lives during the flood in Houston.

Kế hoạch di tản khẩn cấp đã cứu sống nhiều người trong trận lũ ở Houston.

Emergency evacuation procedures are not well known among the community members.

Các quy trình di tản khẩn cấp không được cộng đồng biết đến rõ ràng.

Is the emergency evacuation route clearly marked in the school?

Đường di tản khẩn cấp có được đánh dấu rõ ràng trong trường không?

02

Việc rời khỏi một địa điểm được lên kế hoạch và tổ chức trong phản ứng với một cuộc khủng hoảng đột ngột.

The planned and organized departure of people from a location in response to a sudden crisis.

Ví dụ

The emergency evacuation of 500 people occurred during the fire drill.

Cuộc sơ tán khẩn cấp của 500 người đã diễn ra trong buổi diễn tập.

Emergency evacuation is not always easy during a natural disaster.

Sơ tán khẩn cấp không phải lúc nào cũng dễ dàng trong thiên tai.

How effective is the emergency evacuation plan for our community events?

Kế hoạch sơ tán khẩn cấp cho các sự kiện cộng đồng có hiệu quả không?

03

Quá trình sơ tán các cá nhân để ngăn chặn thiệt hại trong các tình huống có thể đe dọa đến tính mạng.

The process of evacuating individuals to prevent harm during potentially life-threatening situations.

Ví dụ

The emergency evacuation was successful during the hurricane last September.

Việc sơ tán khẩn cấp đã thành công trong cơn bão tháng 9 vừa qua.

The emergency evacuation did not happen during the false alarm last week.

Việc sơ tán khẩn cấp đã không xảy ra trong cảnh báo giả tuần trước.

Will the emergency evacuation be effective in a real disaster scenario?

Việc sơ tán khẩn cấp có hiệu quả trong tình huống thảm họa thật không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Emergency evacuation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Emergency evacuation

Không có idiom phù hợp