Bản dịch của từ Emergency evacuation trong tiếng Việt
Emergency evacuation

Emergency evacuation (Noun)
The emergency evacuation plan saved many lives during the flood in Houston.
Kế hoạch di tản khẩn cấp đã cứu sống nhiều người trong trận lũ ở Houston.
Emergency evacuation procedures are not well known among the community members.
Các quy trình di tản khẩn cấp không được cộng đồng biết đến rõ ràng.
Is the emergency evacuation route clearly marked in the school?
Đường di tản khẩn cấp có được đánh dấu rõ ràng trong trường không?
The emergency evacuation of 500 people occurred during the fire drill.
Cuộc sơ tán khẩn cấp của 500 người đã diễn ra trong buổi diễn tập.
Emergency evacuation is not always easy during a natural disaster.
Sơ tán khẩn cấp không phải lúc nào cũng dễ dàng trong thiên tai.
How effective is the emergency evacuation plan for our community events?
Kế hoạch sơ tán khẩn cấp cho các sự kiện cộng đồng có hiệu quả không?
Quá trình sơ tán các cá nhân để ngăn chặn thiệt hại trong các tình huống có thể đe dọa đến tính mạng.
The process of evacuating individuals to prevent harm during potentially life-threatening situations.
The emergency evacuation was successful during the hurricane last September.
Việc sơ tán khẩn cấp đã thành công trong cơn bão tháng 9 vừa qua.
The emergency evacuation did not happen during the false alarm last week.
Việc sơ tán khẩn cấp đã không xảy ra trong cảnh báo giả tuần trước.
Will the emergency evacuation be effective in a real disaster scenario?
Việc sơ tán khẩn cấp có hiệu quả trong tình huống thảm họa thật không?