Bản dịch của từ Emic trong tiếng Việt

Emic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emic(Adjective)

ˈɛmɪk
ˈiː.mɪk
01

Liên quan đến hoặc bắt nguồn từ góc nhìn của người trong một nền văn hóa hoặc nhóm xã hội nhất định (quan điểm của người trong cuộc).

Relating to an internal perspective; viewing things from the first-person point of view within a particular culture or social group.

这属于内在的观点;是从当事人的角度看待,背后反映的是特定文化或社会群体的看法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được sử dụng trong nhân loại học/ngôn ngữ học để mô tả các phân tích dựa trên các phạm trù và khái niệm mang ý nghĩa với những người được nghiên cứu.

In anthropology and linguistics, it's about describing classifications and concepts that matter to the people being studied.

这种方法在人类学或语言学中被用来描述那些采用研究对象所认同的类别和概念进行分析的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Emic(Noun)

ˈɛmɪk
ˈɛmɪk
01

Một người có góc nhìn từ bên trong, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.

The person who has the insiders' perspective (rarely encountered, used mainly in academic contexts).

这是指那些身处事件中心,拥有第一手体验和见解的人(在学术场合中较少见到用到的表达)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mô tả hoặc yếu tố nội tại: đặc điểm, khái niệm hoặc giải thích được xác định theo quan điểm của người trong cuộc.

An 'emic' description or perspective refers to features, concepts, or explanations identified from the point of view of the community members themselves.

内部视角的描述或元素:指从内部人士角度定义的特征、概念或解释。

Ví dụ