eminent
eminent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả một người nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ như khoa học, nghệ thuật, chính trị...).
(of a person) famous and respected within a particular sphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của eminent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
eminent nổi tiếng | more eminent nổi tiếng hơn | most eminent nổi tiếng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eminent" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là nổi bật, xuất chúng hoặc có uy tín trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân có thành tựu lớn hoặc có ảnh hưởng mạnh mẽ, như các học giả, nhà lãnh đạo hoặc nghệ sĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eminent" giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm, viết hoặc sử dụng.