Anh - Việt

Bản dịch của từ Eminent trong tiếng Việt

eminent

Adjective

eminent (Adjective)

/ˈɛmənn̩t/
/ˈɛmənn̩t/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả tính tốt) xuất hiện/hiện diện ở mức đáng chú ý; nổi bật về một phẩm chất tích cực nào đó.

(of a positive quality) present to a notable degree.

Ví dụ
Giáo sư xuất sắc đã thuyết trình hấp dẫn về xã hội.The eminent professor delivered a captivating lecture on sociology.
Nhà văn xuất sắc đã xuất bản một cuốn sách đột phá về tâm lý học.The eminent author published a groundbreaking book on psychology.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả một người nổi tiếng và được kính trọng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ như khoa học, nghệ thuật, chính trị...).

(of a person) famous and respected within a particular sphere.

Ví dụ
Giáo sư nổi tiếng nhận được giải thưởng uy tín về nghiên cứu của mình.The eminent professor received a prestigious award for his research.
Nghệ sĩ lỗi lạc trình bày tác phẩm mới nhất của mình tại buổi khai mạc triển lãm.The eminent artist showcased her latest masterpiece at the gallery opening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của eminent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

eminent

nổi tiếng

more eminent

nổi tiếng hơn

most eminent

nổi tiếng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh