Bản dịch của từ Emit trong tiếng Việt
Emit
Verb

Emit(Verb)
ˈɛmɪt
ˈɛmɪt
01
Phát ra hoặc tỏa ra, đặc biệt là ánh sáng hoặc âm thanh.
To emit or radiate, especially light or sound.
发出或散发,尤其是光或声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
