ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Emotional distress
Tình trạng đau khổ tinh thần hoặc nỗi đau do một sự kiện hoặc tình huống chấn thương gây ra
A state of mental suffering or distress caused by a traumatic event or situation
精神上的痛苦或折磨,通常由某个事件或令人痛心的情境引起。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng bị ảnh hưởng sâu sắc về cảm xúc hoặc cảm xúc do hoàn cảnh căng thẳng gây ra
The state of being deeply affected emotionally or emotionally due to stressful circumstances.
容易受到压力情境影响而情感或情绪深受波及的状态
Một trạng thái do chấn thương gây ra, ảnh hưởng đến sự ổn định cảm xúc
A condition arising from trauma that affects emotional stability.
这是由创伤引发的一种影响情绪稳定的状况。