Bản dịch của từ Emotional distress trong tiếng Việt

Emotional distress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotional distress(Phrase)

ɪmˈəʊʃənəl dˈɪstrəs
ɪˈmoʊʃənəɫ ˈdɪstrəs
01

Cảm giác choáng ngợp bởi những cảm xúc mãnh liệt hoặc nỗi đau tâm lý

The feeling of being overwhelmed by strong emotions or psychological pain

Ví dụ
02

Một tình trạng y tế được đặc trưng bởi nỗi đau hoặc rối loạn cảm xúc dữ dội

A medical condition characterized by severe emotional pain or turmoil

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm lý đau khổ hoặc dằn vặt do những hoàn cảnh khó khăn gây ra

A state of mental suffering or anguish caused by distressing circumstances

Ví dụ