Bản dịch của từ Emotional support trong tiếng Việt
Emotional support

Emotional support(Noun)
Sự an ủi hoặc trấn an dành cho một người, thường do bạn bè thân hoặc gia đình mang lại.
The comfort or reassurance a person receives, usually from close friends or family members.
一个人从亲密的朋友或家人那里得到的安慰或慰藉。
Một khái niệm tâm lý liên quan đến việc chăm sóc cảm xúc từ người khác.
It's a psychological concept related to receiving emotional support from others.
这是一种心理概念,涉及到对他人情感的关怀与照顾。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hỗ trợ tinh thần (emotional support) là khái niệm chỉ sự đồng hành, an ủi và khích lệ về mặt tinh thần giữa các cá nhân, giúp cải thiện sức khỏe tâm lý và cảm xúc. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học và các lĩnh vực liên quan. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh hình thành mối quan hệ xã hội.
Hỗ trợ tinh thần (emotional support) là khái niệm chỉ sự đồng hành, an ủi và khích lệ về mặt tinh thần giữa các cá nhân, giúp cải thiện sức khỏe tâm lý và cảm xúc. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học và các lĩnh vực liên quan. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh hình thành mối quan hệ xã hội.
