Bản dịch của từ Emotional support trong tiếng Việt

Emotional support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotional support(Noun)

ɪmˈoʊʃənl səpˈoʊɹt
ɪmˈoʊʃənl səpˈoʊɹt
01

Sự hỗ trợ được cung cấp cho ai đó để giúp họ đối phó với những thách thức về cảm xúc.

Assistance provided to someone to help them cope with emotional challenges.

Ví dụ
02

Sự an ủi hoặc trấn an mà một cá nhân nhận được, thường từ bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình.

The comfort or reassurance given to an individual, often by close friends or family members.

Ví dụ
03

Một khái niệm tâm lý liên quan đến sự chăm sóc cảm xúc từ người khác.

A psychological concept related to the emotional caregiving from others.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh