Bản dịch của từ Emotionless trong tiếng Việt

Emotionless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emotionless(Adjective)

ɨmˈoʊʃənəlzɨz
ɨmˈoʊʃənəlzɨz
01

Không thể hiện cảm xúc; thản nhiên, lãnh đạm, không bộc lộ vui buồn hay xúc động.

Not showing any emotion unemotional.

无情的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ