Bản dịch của từ Emphasise trong tiếng Việt
Emphasise

Emphasise(Verb)
Nhấn mạnh; chú trọng đến điều gì đó, cho điều đó tầm quan trọng hoặc sự chú ý đặc biệt
To give special importance or attention to something.
强调某事的重要性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Emphasise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Emphasise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Emphasised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Emphasised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Emphasises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Emphasising |
Emphasise(Idiom)
Nhấn mạnh vào những điều tích cực — tập trung nêu ra, làm nổi bật hoặc đánh giá cao những khía cạnh, điểm tốt đẹp, lợi ích thay vì chú ý tới điều tiêu cực.
Emphasise the positive – to give special importance to positive aspects or qualities.
强调积极的方面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "emphasise" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm nổi bật hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản "emphasize" với "z" thay vì "s". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng về mặt phát âm và nghĩa thì hai phiên bản này đồng nhất. Từ này thường được dùng trong cả văn viết và văn nói để thu hút sự chú ý đến một điểm quan trọng.
Từ "emphasise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emphasare", xuất phát từ "em-" (ý nghĩa là "thêm vào") và "phasare" (nghĩa là "nói" hoặc "thể hiện"). Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ sự nhấn mạnh trong thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc. Qua thời gian, "emphasise" đã phát triển để mang nghĩa nhấn mạnh một điểm quan trọng trong bài nói hoặc văn viết, thể hiện rõ ràng ý thức chĩa sự chú ý vào một yếu tố cụ thể.
Từ "emphasise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện quan điểm cá nhân và lập luận rõ ràng. Trong phần Reading, từ này thường liên quan tới các văn bản học thuật hoặc phân tích, yêu cầu người đọc nhận biết ý chính. Ngoài ra, "emphasise" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiêm túc, khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc luận điểm trong các bài thuyết trình, báo cáo nghiên cứu hoặc bài viết chính luận.
Từ "emphasise" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm nổi bật hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng phiên bản "emphasize" với "z" thay vì "s". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng về mặt phát âm và nghĩa thì hai phiên bản này đồng nhất. Từ này thường được dùng trong cả văn viết và văn nói để thu hút sự chú ý đến một điểm quan trọng.
Từ "emphasise" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emphasare", xuất phát từ "em-" (ý nghĩa là "thêm vào") và "phasare" (nghĩa là "nói" hoặc "thể hiện"). Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ sự nhấn mạnh trong thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc. Qua thời gian, "emphasise" đã phát triển để mang nghĩa nhấn mạnh một điểm quan trọng trong bài nói hoặc văn viết, thể hiện rõ ràng ý thức chĩa sự chú ý vào một yếu tố cụ thể.
Từ "emphasise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện quan điểm cá nhân và lập luận rõ ràng. Trong phần Reading, từ này thường liên quan tới các văn bản học thuật hoặc phân tích, yêu cầu người đọc nhận biết ý chính. Ngoài ra, "emphasise" thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiêm túc, khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc luận điểm trong các bài thuyết trình, báo cáo nghiên cứu hoặc bài viết chính luận.
