Bản dịch của từ Emphasising trong tiếng Việt

Emphasising

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emphasising(Verb)

ˈɛmfəsˌaɪzɪŋ
ˈɛmfəˌsaɪzɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ