Bản dịch của từ Empire trong tiếng Việt

Empire

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empire (Noun Countable)

ˈɛmpaɪə
ˈɛmpaɪɝ
01

Tập đoàn hoặc cơ nghiệp lớn do một người hay một gia đình kiểm soát.

A large organization business or group controlled by one person or family

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đế quốc; tập hợp nhiều quốc gia hoặc lãnh thổ do một người hay một chính quyền, đặc biệt là hoàng đế hoặc nữ hoàng, cai trị.

A group of countries or territories ruled by one person or government especially an emperor or empress

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa