Bản dịch của từ Employee engagement trong tiếng Việt
Employee engagement

Employee engagement (Noun)
Mức độ cam kết và sự tham gia của một nhân viên đối với tổ chức và các giá trị của nó.
The level of commitment and involvement an employee has towards their organization and its values.
Kết nối cảm xúc giữa một nhân viên và tổ chức của họ, ảnh hưởng đến quyết định của họ về việc ở lại công ty.
The emotional connection between an employee and their organization, influencing their decision to remain with the company.
Một thước đo về mức độ động viên và nhiệt huyết mà nhân viên cảm thấy về công việc và nơi làm việc của họ.
A measure of how motivated and enthusiastic employees feel about their work and workplace.