Bản dịch của từ Employee estimation trong tiếng Việt
Employee estimation
Noun [U/C]

Employee estimation(Noun)
ɛmplˈɔɪi ˌɛstɪmˈeɪʃən
ɛmˈpɫɔɪi ˌɛstəˈmeɪʃən
Ví dụ
02
Một dạng ước lượng dựa trên những quan sát về hiệu suất hoặc đóng góp của nhân viên.
This is a form of evaluation based on observing an employee's performance or contributions.
一种基于观察员工表现或贡献而进行的评估方式
Ví dụ
03
Một người làm việc trong một tổ chức hoặc công ty
A person working in an organization or a company.
在组织或公司工作的人员
Ví dụ
