Bản dịch của từ Employee turnover trong tiếng Việt
Employee turnover

Employee turnover (Noun)
High employee turnover affects company culture and productivity in many organizations.
Tỷ lệ nhân viên rời bỏ cao ảnh hưởng đến văn hóa công ty.
Low employee turnover is important for maintaining team stability and morale.
Tỷ lệ nhân viên rời bỏ thấp rất quan trọng cho sự ổn định nhóm.
What causes high employee turnover in the tech industry today?
Nguyên nhân nào gây ra tỷ lệ nhân viên rời bỏ cao trong ngành công nghệ?
Một chỉ số về việc nhân viên rời khỏi một tổ chức và phải được thay thế thường xuyên như thế nào.
A measure of how frequently staff leave an organization and must be replaced.
High employee turnover affects company morale and productivity significantly.
Tỷ lệ nhân viên rời bỏ cao ảnh hưởng lớn đến tinh thần và năng suất.
Low employee turnover is crucial for maintaining a stable workforce.
Tỷ lệ nhân viên rời bỏ thấp là rất quan trọng để duy trì lực lượng lao động ổn định.
What causes high employee turnover in social organizations like NGOs?
Nguyên nhân nào gây ra tỷ lệ nhân viên rời bỏ cao trong các tổ chức xã hội như NGO?
High employee turnover affects team morale and productivity in many companies.
Tỷ lệ nhân viên ra đi cao ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất.
Low employee turnover is crucial for maintaining a stable workforce.
Tỷ lệ nhân viên ra đi thấp rất quan trọng để duy trì lực lượng lao động ổn định.
Does high employee turnover indicate problems within the organization?
Tỷ lệ nhân viên ra đi cao có chỉ ra vấn đề trong tổ chức không?