Bản dịch của từ Employment recruiter trong tiếng Việt

Employment recruiter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employment recruiter (Noun)

ɛmplˈɔɪmənt ɹɨkɹˈutɚ
ɛmplˈɔɪmənt ɹɨkɹˈutɚ
01

Hành động cung cấp việc làm; tuyển dụng.

The act of providing with a job hiring.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh