Anh - Việt
employment recruiter
Noun
employment recruiter (Noun)
/ɛmplˈɔɪmənt ɹɨkɹˈutɚ/
/ɛmplˈɔɪmənt ɹɨkɹˈutɚ/
AI
Ví dụ
Nhà tuyển dụng đã giúp tôi tìm một công việc tại Tech Corp.The employment recruiter helped me find a job at Tech Corp.
Nhà tuyển dụng không chấp nhận đơn ứng tuyển không có sơ yếu lý lịch.The employment recruiter does not accept applications without a resume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nhà tuyển dụng việc làm (employment recruiter) là người hoặc tổ chức chuyên trách trong quá trình tìm kiếm và chọn lọc ứng viên cho các vị trí công việc. Họ thường làm việc cho các công ty hoặc tổ chức để xác định nhu cầu nhân sự và phỏng vấn ứng viên. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thường thấy thuật ngữ "recruiter" ngắn gọn hơn.