Anh - Việt
employment term
Noun
employment term (Noun)
/ɛmplˈɔɪmənt tɝˈm/
/ɛmplˈɔɪmənt tɝˈm/
AI
Ví dụ
Thời hạn làm việc của giáo viên thường là một năm học.The employment term for teachers is usually one academic year.
Công ty này không cung cấp thời gian làm việc dài cho nhân viên mới.This company does not offer a long employment term for new staff.
Nghĩa 02
Một cụm từ hoặc biểu hiện đề cập đến việc làm hoặc các điều kiện liên quan đến công việc.
A phrase or expression that refers to employment or job-related conditions.
Ví dụ
Điều khoản việc làm bao gồm lương, giờ làm và nhiệm vụ trong hợp đồng.The employment term includes salary, hours, and job duties in contracts.
Điều khoản việc làm này không bao gồm giờ làm thêm không trả lương.This employment term does not cover unpaid overtime hours at work.
Nghĩa 03
Các điều kiện hoặc điều khoản cụ thể mà theo đó việc làm được cung cấp.
The specific conditions or stipulations under which employment is provided.
Ví dụ
Điều khoản việc làm nêu rõ lương và giờ làm việc.The employment term states the salary and work hours clearly.
Công ty không thay đổi điều khoản việc làm năm ngoái.The company did not change the employment term last year.