Bản dịch của từ Empower indent trong tiếng Việt

Empower indent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empower indent(Verb)

ɛmpˈaʊɐ ˈɪndənt
ˈɛmˌpaʊɝ ˈɪndənt
01

Giúp ai đó trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn, đặc biệt là trong việc kiểm soát cuộc sống của chính mình.

Help someone to become stronger and more confident, especially when it comes to taking control of their own life.

让某人变得更坚强、更自信,特别是在掌控自己生活方面。

Ví dụ
02

Cho phép hoặc bật

To enable

启用或允许

Ví dụ
03

Ủy quyền cho ai đó có quyền hoặc khả năng làm điều gì đó

Grant someone the authority to do something.

授予某人做某事的权限或权力

Ví dụ