Bản dịch của từ Empty house trong tiếng Việt

Empty house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty house(Noun)

ˈɛmpti hˈaʊs
ˈɛmpti ˈhaʊs
01

Một tòa nhà trống không nội thất cũng như cư dân

An empty building with no furniture or people inside.

一座空无一物、没有人居住的建筑

Ví dụ
02

Ngôi nhà không người ở hoặc sinh sống

An unoccupied house or a house without anyone living in it.

一所无人入住的房子,或者一直空着的房子

Ví dụ
03

Một tòa nhà chung cư bỏ trống và không sử dụng

An abandoned residential building that is not in use.

一幢空置且未使用的住宅楼

Ví dụ