Bản dịch của từ Empty house trong tiếng Việt
Empty house
Noun [U/C]

Empty house(Noun)
ˈɛmpti hˈaʊs
ˈɛmpti ˈhaʊs
Ví dụ
02
Ngôi nhà không người ở hoặc sinh sống
An unoccupied house or a house without anyone living in it.
一所无人入住的房子,或者一直空着的房子
Ví dụ
03
Một tòa nhà chung cư bỏ trống và không sử dụng
An abandoned residential building that is not in use.
一幢空置且未使用的住宅楼
Ví dụ
