Bản dịch của từ Empty nester trong tiếng Việt

Empty nester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty nester(Noun)

ˈɛmpti nˈɛstɚ
ˈɛmpti nˈɛstɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ