Bản dịch của từ Empty nester trong tiếng Việt

Empty nester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty nester(Noun)

ˈɛmpti nˈɛstɚ
ˈɛmpti nˈɛstɚ
01

Người có con đã lớn và rời khỏi nhà, để lại cho họ một 'ngôi nhà trống.'

A person whose children have grown up and left home, leaving them with an 'empty nest.'

Ví dụ
02

Một giai đoạn trong cuộc sống khi cha mẹ không còn cần phải chăm sóc cho con cái ở nhà.

A phase in life when parents are no longer needed to care for their children at home.

Ví dụ