Bản dịch của từ Empty room trong tiếng Việt

Empty room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty room(Noun)

ˈɛmpti ʐˈuːm
ˈɛmpti ˈrum
01

Một căn phòng không có nội thất cũng như không có người

A room that's empty, with no furniture or people.

一个空荡荡的房间,没有家具也没有人。

Ví dụ
02

Một nơi trống trải hoặc trơ trọi

An empty or deserted place.

一个空旷的地方

Ví dụ
03

Một khu vực không có vật thể bên trong

An area with nothing inside.

一个里面没有任何物体的区域

Ví dụ