Bản dịch của từ Empty shore trong tiếng Việt

Empty shore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty shore(Noun)

ˈɛmpti ʃˈɔː
ˈɛmpti ˈʃɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ