emulation
Noun
emulation (Noun)
/ˌɛmjəlˈeiʃn̩/
/ˌɛmjəlˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Sự bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng đã gây ấn tượng với khán giả.Her emulation of the famous singer's style impressed the audience.
Sự cạnh tranh giữa các học sinh để xuất sắc trong kỳ thi là gay gắt.The emulation among students to excel in exams is intense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Emulation là thuật ngữ chỉ hành động giả lập hoặc bắt chước một hệ thống, phần mềm hoặc hành vi nào đó nhằm đạt được kết quả tương tự hoặc phát triển khả năng cạnh tranh. Trong ngữ cảnh công nghệ, emulation thường chỉ việc sao chép chức năng của thiết bị hoặc phần mềm này trên thiết bị hoặc phần mềm khác. Thuật ngữ này được sử dụng đồng đều trong cả Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.