Bản dịch của từ Emulsification trong tiếng Việt
Emulsification

Emulsification (Noun)
Emulsification helps create stable sauces for our community cooking classes.
Quá trình nhũ hóa giúp tạo ra các loại sốt ổn định cho lớp nấu ăn của chúng tôi.
Emulsification does not occur without proper mixing techniques in social events.
Quá trình nhũ hóa không xảy ra nếu không có kỹ thuật trộn đúng trong các sự kiện xã hội.
Is emulsification necessary for making salad dressings at community gatherings?
Quá trình nhũ hóa có cần thiết để làm nước sốt salad tại các buổi gặp gỡ cộng đồng không?
Emulsification helps create stable salad dressings for community potlucks.
Quá trình nhũ hóa giúp tạo ra nước sốt salad ổn định cho tiệc cộng đồng.
Emulsification does not occur without proper mixing techniques in cooking.
Quá trình nhũ hóa sẽ không xảy ra nếu không có kỹ thuật trộn đúng.
Is emulsification important for making sauces in social gatherings?
Quá trình nhũ hóa có quan trọng trong việc làm sốt cho các buổi gặp gỡ xã hội không?
Emulsification helps to create stable salad dressings for community events.
Quá trình nhũ hóa giúp tạo ra nước sốt salad ổn định cho sự kiện cộng đồng.
Emulsification does not work well with oil and water alone.
Quá trình nhũ hóa không hoạt động tốt với dầu và nước đơn lẻ.
How does emulsification improve food quality in social gatherings?
Quá trình nhũ hóa cải thiện chất lượng thực phẩm trong các buổi gặp gỡ xã hội như thế nào?