Bản dịch của từ Én trong tiếng Việt

Én

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Én (Noun)

01

Chim nhỏ, lông màu đen, cánh dài và nhọn, chân ngắn, bay nhanh, thường gặp nhiều vào mùa xuân

A small bird with dark (often black) plumage, long pointed wings, short legs, and fast flight; commonly seen in spring (a swallow)

Ví dụ