Bản dịch của từ En- trong tiếng Việt
En-

En- (Prefix)
Tiền tố mượn từ tiếng Pháp (đôi khi từ tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Ý) đứng trước động từ để tạo thành động từ mới chỉ trạng thái, quá trình, hành động lặp lại, đảo ngược, hoặc làm cho có/không (ví dụ: en- trong enclose, enrage, encode). Nói ngắn gọn: tiền tố thêm vào để tạo động từ mang nghĩa 'làm cho (trở nên)', 'vào/che phủ', hoặc biểu thị hành động/tiến trình.
A prefix in loanwords from French and sometimes from Spanish Portuguese or Italian used to form verbs that denote a state or process of something of types involving repetition inverting etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiền tố "en-" có nguồn gốc từ tiếng Latin và được sử dụng để hình thành động từ bằng cách thêm nó vào danh từ hoặc tính từ. Trong tiếng Anh, "en-" có nghĩa là "biến thành" hoặc "đưa vào tình trạng". Ví dụ, trong từ "enable" (khả năng) hay "enrich" (làm giàu). Cả hai biến thể tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng tiền tố này giống nhau, không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể.
Tiền tố "en-" có nguồn gốc từ tiếng Latin và được sử dụng để hình thành động từ bằng cách thêm nó vào danh từ hoặc tính từ. Trong tiếng Anh, "en-" có nghĩa là "biến thành" hoặc "đưa vào tình trạng". Ví dụ, trong từ "enable" (khả năng) hay "enrich" (làm giàu). Cả hai biến thể tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng tiền tố này giống nhau, không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể.
