Bản dịch của từ Encapsulation trong tiếng Việt

Encapsulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encapsulation(Noun)

ɛnkˌæpsjʊlˈeɪʃən
ˌɛnˌkæpsjəˈɫeɪʃən
01

Hành động bao thế nào đó thứ gì đó như thể trong một viên nang

Wrapping something up or enclosing it as if in a capsule.

将某物包裹在里面或像胶囊一样包裹起来的行为。

Ví dụ
02

Một phương pháp đóng gói và bảo vệ dữ liệu trong một khối duy nhất trong lập trình

A method of grouping and protecting data within a single entity in programming.

一种在编程中将数据打包并保护在一个单一单元内的方法

Ví dụ
03

Quá trình cô đọng hoặc làm cho ngắn gọn hơn của một cái gì đó

The process of making something shorter or more concise.

这是将某事简化或浓缩的过程。

Ví dụ