encapsulation
encapsulation (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một hành động hoặc trường hợp đóng gói, bao bọc hoặc bảo vệ một vật gì đó bên trong; cụ thể là một lần thực hiện việc bọc/bao gói đó.
an instance of encapsulating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
encapsulation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Encapsulation là một khái niệm trong lập trình hướng đối tượng, đề cập đến việc gói gọn dữ liệu và các phương thức mà dữ liệu này sử dụng trong một đơn vị duy nhất, thường là một lớp (class). Mục tiêu chính của encapsulation là bảo vệ dữ liệu bằng cách chỉ cho phép truy cập thông qua các phương thức công khai, từ đó nâng cao tính an toàn và tổ chức của mã nguồn. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng, nhưng đôi khi có sự khác biệt trong ngữ cảnh cụ thể của các ngôn ngữ lập trình.