Anh - Việt

Bản dịch của từ Encapsulation trong tiếng Việt

encapsulation

Noun CountableNoun

encapsulation (Noun Countable)

/ɛnkˌæpsəlˈeɪʃən/
/ɛnkˌæpsəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một hành động hoặc trường hợp đóng gói, bao bọc hoặc bảo vệ một vật gì đó bên trong; cụ thể là một lần thực hiện việc bọc/bao gói đó.

an instance of encapsulating something.

Ví dụ
Việc bao gồm kinh nghiệm cá nhân vào một cuốn nhật ký có ích.Encapsulation of personal experiences in a diary is beneficial.
Một số người tránh việc bao gồm cảm xúc vì sợ bị tổn thương.Some people avoid encapsulation of emotions due to fear of vulnerability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

encapsulation (Noun)

/ɛnkˌæpsəlˈeɪʃən/
/ɛnkˌæpsəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình bao bọc, đóng kín hoặc bao gói một vật gì đó như thể cho vào một viên nang/capsule — tức là che chắn hoặc bọc kín để tách nó khỏi bên ngoài.

the action of enclosing something in or as if in a capsule.

Ví dụ
Việc bao quanh cảm xúc có thể dẫn đến hiểu lầm trong mối quan hệ.Encapsulation of emotions can lead to misunderstandings in relationships.
Thiếu sự bao quanh trong giao tiếp có thể dẫn đến xung đột giữa bạn bè.Lack of encapsulation in communication can result in conflicts among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh