encasement
NounNoun Countable
encasement (Noun)
/ɛnkˈeɪsmnt/
/ɛnkˈeɪsmnt/
AI
Ví dụ
Việc bọc gói tài sản cá nhân trong một két an toàn là cần thiết.The encasement of personal belongings in a safe is essential.
Cô tránh việc bọc gói suy nghĩ của mình trên các nền tảng truyền thông xã hội.She avoids the encasement of her thoughts on social media platforms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
encasement (Noun Countable)
/ɛnkˈeɪsmnt/
/ɛnkˈeɪsmnt/
AI
Ví dụ
Việc bọc kín đồ trang sức quý giá bảo vệ chúng khỏi bị đánh cắp.The encasement of the valuable jewelry protected it from theft.
Cô ấy hối hận vì không sử dụng một lớp bọc cho màn hình điện thoại dễ vỡ của mình.She regretted not using an encasement for her fragile phone screen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encasement" đề cập đến hành động hoặc quá trình bao bọc, bọc lại hoặc bảo vệ một vật nào đó bằng một lớp vật liệu khác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, và bảo quản đồ vật. "Encasement" không có sự khác biệt lớn giữa Anh (British English) và Mỹ (American English), mặc dù cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Tại Mỹ, âm "c" trong từ có xu hướng được nhấn mạnh hơn trong khi ở Anh, âm này thường được phát âm nhẹ nhàng hơn.