Anh - Việt

Bản dịch của từ Encasement trong tiếng Việt

encasement

NounNoun Countable

encasement (Noun)

/ɛnkˈeɪsmnt/
/ɛnkˈeɪsmnt/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái bao bọc, bọc kín một vật bằng lớp vỏ, vỏ bọc hoặc vật che phủ sao cho vật đó được bao quanh hoặc che kín.

the action of enclosing something in such a way.

Ví dụ
Việc bọc gói tài sản cá nhân trong một két an toàn là cần thiết.The encasement of personal belongings in a safe is essential.
Cô tránh việc bọc gói suy nghĩ của mình trên các nền tảng truyền thông xã hội.She avoids the encasement of her thoughts on social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

encasement (Noun Countable)

/ɛnkˈeɪsmnt/
/ɛnkˈeɪsmnt/
AI

Nghĩa 01

Vật dụng hoặc vỏ bọc được dùng để bao bên ngoài một vật khác, che chắn hoặc bảo vệ vật đó.

an object that encases something.

Ví dụ
Việc bọc kín đồ trang sức quý giá bảo vệ chúng khỏi bị đánh cắp.The encasement of the valuable jewelry protected it from theft.
Cô ấy hối hận vì không sử dụng một lớp bọc cho màn hình điện thoại dễ vỡ của mình.She regretted not using an encasement for her fragile phone screen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh