encompasses
encompasses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
che phủ hoặc bao quanh hoàn toàn.
to cover or surround completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
để chứa nhiều thứ khác nhau.
to contain various things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của encompasses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | encompass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | encompassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | encompassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | encompasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | encompassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "encompasses" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bao gồm, bao trùm hoặc chứa đựng một cái gì đó trong phạm vi của nó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cú pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Encompasses" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự toàn diện hoặc đa dạng của một vấn đề, khía cạnh hay một lĩnh vực nào đó.