Bản dịch của từ Encore trong tiếng Việt

Encore

Interjection Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encore(Interjection)

ˈɑnkˌɔɹ
ˈɑŋkoʊɹ
01

Tiếng reo của khán giả yêu cầu người biểu diễn hát hoặc chơi tiếp một bài nữa; nghĩa gần như “lại nữa” hay “hát thêm đi”.

Again! (as called by an audience at the end of a concert)

再来一个!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Encore(Verb)

ˈɑnkˌɔɹ
ˈɑŋkoʊɹ
01

Yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn lại một tiết mục hoặc biểu diễn thêm ở cuối buổi hòa nhạc (khán giả kêu xin biểu diễn thêm).

Call for a repeated or additional performance of (an item) at the end of a concert.

观众要求再次演出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Encore(Noun)

ˈɑnkˌɔɹ
ˈɑŋkoʊɹ
01

Một tiết mục được biểu diễn thêm hoặc lặp lại vào cuối buổi hòa nhạc (hoặc buổi biểu diễn), thường vì khán giả yêu cầu/hoan hô.

A repeated or additional performance of an item at the end of a concert, as called for by an audience.

观众要求的加演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ