Bản dịch của từ Encroaching trong tiếng Việt

Encroaching

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encroaching (Verb)

ɪnkɹˈoʊtʃɪŋ
ɪnkɹˈoʊtʃɪŋ
01

Tiến chiếm hoặc lấn dần sang khu vực, quyền hạn hoặc phạm vi vốn được coi là không nên hoặc vượt quá giới hạn bình thường; tức là tiến tới từng bước một để xâm lấn hay vượt ranh giới.

Advance gradually beyond usual or acceptable limits.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Encroaching (Adjective)

ɪnkɹˈoʊtʃɪŋ
ɪnkɹˈoʊtʃɪŋ
01

Mô tả hành động hoặc sự việc xâm phạm, lấn chiếm một cách phiền toái hoặc có hại; đang tiến vào phạm vi, quyền lợi hoặc không gian của người khác mà không được phép và gây ảnh hưởng tiêu cực.

Intrusive in a way that is harmful or unwanted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ