Bản dịch của từ Encroaching trong tiếng Việt
Encroaching

Encroaching (Verb)
Tiến chiếm hoặc lấn dần sang khu vực, quyền hạn hoặc phạm vi vốn được coi là không nên hoặc vượt quá giới hạn bình thường; tức là tiến tới từng bước một để xâm lấn hay vượt ranh giới.
Advance gradually beyond usual or acceptable limits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Encroaching (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encroaching" có nghĩa là tiến vào hoặc xâm phạm dần dần vào một không gian hoặc quyền lợi mà không được phép. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành vi xâm lấn, chẳng hạn như sự gia tăng dân số hoặc sự phát triển đô thị dẫn đến sự xâm phạm môi trường tự nhiên. Ở Anh và Mỹ, "encroaching" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt về sắc thái trong các ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "encroaching" có nghĩa là tiến vào hoặc xâm phạm dần dần vào một không gian hoặc quyền lợi mà không được phép. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành vi xâm lấn, chẳng hạn như sự gia tăng dân số hoặc sự phát triển đô thị dẫn đến sự xâm phạm môi trường tự nhiên. Ở Anh và Mỹ, "encroaching" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt về sắc thái trong các ngữ cảnh văn hóa.
