Bản dịch của từ Encroaching trong tiếng Việt
Encroaching

Encroaching(Verb)
Tiến chiếm hoặc lấn dần sang khu vực, quyền hạn hoặc phạm vi vốn được coi là không nên hoặc vượt quá giới hạn bình thường; tức là tiến tới từng bước một để xâm lấn hay vượt ranh giới.
Advance gradually beyond usual or acceptable limits.
逐渐侵占
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Encroaching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Encroach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Encroached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Encroached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Encroaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Encroaching |
Encroaching(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "encroaching" có nghĩa là tiến vào hoặc xâm phạm dần dần vào một không gian hoặc quyền lợi mà không được phép. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành vi xâm lấn, chẳng hạn như sự gia tăng dân số hoặc sự phát triển đô thị dẫn đến sự xâm phạm môi trường tự nhiên. Ở Anh và Mỹ, "encroaching" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt về sắc thái trong các ngữ cảnh văn hóa.
Từ "encroaching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "incursio", nghĩa là "xâm phạm" hoặc "tấn công". Qua tiếng Pháp cổ "encrocher", động từ này chuyển nghĩa, thể hiện hành động xâm lấn hoặc xâm phạm không gian của người khác. Từ "encroaching" hiện nay thường được sử dụng để chỉ việc xâm nhập hoặc lấn chiếm từ từ, phản ánh sự gia tăng diện tích hoặc quyền lực một cách dần dần nhưng rõ rệt, khẳng định tính chất không ngừng của hành động này.
Từ "encroaching" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp hơn trong các phần nói và viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật và báo chí, từ này được sử dụng để mô tả sự xâm lấn về mặt địa lý hoặc xã hội, như sự xâm lấn của đô thị vào tự nhiên. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo tồn môi trường và các vấn đề xã hội liên quan đến quyền lợi và sự phát triển.
Họ từ
Từ "encroaching" có nghĩa là tiến vào hoặc xâm phạm dần dần vào một không gian hoặc quyền lợi mà không được phép. Từ này thường được sử dụng để diễn tả hành vi xâm lấn, chẳng hạn như sự gia tăng dân số hoặc sự phát triển đô thị dẫn đến sự xâm phạm môi trường tự nhiên. Ở Anh và Mỹ, "encroaching" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt về sắc thái trong các ngữ cảnh văn hóa.
Từ "encroaching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "incursio", nghĩa là "xâm phạm" hoặc "tấn công". Qua tiếng Pháp cổ "encrocher", động từ này chuyển nghĩa, thể hiện hành động xâm lấn hoặc xâm phạm không gian của người khác. Từ "encroaching" hiện nay thường được sử dụng để chỉ việc xâm nhập hoặc lấn chiếm từ từ, phản ánh sự gia tăng diện tích hoặc quyền lực một cách dần dần nhưng rõ rệt, khẳng định tính chất không ngừng của hành động này.
Từ "encroaching" thường ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, với tần suất thấp hơn trong các phần nói và viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật và báo chí, từ này được sử dụng để mô tả sự xâm lấn về mặt địa lý hoặc xã hội, như sự xâm lấn của đô thị vào tự nhiên. Từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo tồn môi trường và các vấn đề xã hội liên quan đến quyền lợi và sự phát triển.
