Bản dịch của từ Encrusting trong tiếng Việt

Encrusting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encrusting(Verb)

ɛnkɹˈʌstɪŋ
ɛnkɹˈʌstɪŋ
01

Che phủ (thứ gì đó) bằng một lớp bề mặt cứng.

Cover something with a hard surface layer.

Ví dụ

Encrusting(Noun)

ˈɛnˈkrə.stɪŋ
ˈɛnˈkrə.stɪŋ
01

Bề mặt nạm hoặc lớp phủ.

Encrusted surface or covering.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ