Bản dịch của từ End of life care trong tiếng Việt

End of life care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of life care(Noun)

ˈɛnd ˈʌv lˈaɪf kˈɛɹ
ˈɛnd ˈʌv lˈaɪf kˈɛɹ
01

Sự hỗ trợ và chăm sóc y tế được cung cấp trong thời gian xung quanh cái chết.

Medical support and care are provided during the period surrounding death.

临终关怀和医疗照护是在接近生命终点的时段内进行的。

Ví dụ
02

Chăm sóc tập trung vào những nhu cầu của những người sắp hết đời.

Providing care that focuses on the needs of those nearing the end of their lives.

护理重点在于满足临终者的需求。

Ví dụ
03

Các dịch vụ hỗ trợ và an ủi dành cho những người sắp lìa đời và gia đình của họ.

Providing comfort and support for those who are lying down and their families.

为临终者及其家属提供安慰和支持的服务

Ví dụ