Bản dịch của từ End of season trong tiếng Việt

End of season

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of season(Phrase)

ˈɛnd ˈɒf sˈiːzən
ˈɛnd ˈɑf ˈsizən
01

Thời điểm để đánh giá hoặc xem xét vào cuối mùa.

A time for assessment or review at the close of a season

Ví dụ
02

Sự kết thúc của một mùa giải trong truyền hình thể thao hoặc các bối cảnh khác.

The conclusion of a season in sports television or other contexts

Ví dụ
03

Thời gian cuối cùng mà các hoạt động hoặc sự kiện gắn liền với một mùa đặc biệt diễn ra.

The final period where activities or events associated with a particular season occur

Ví dụ