Bản dịch của từ End of season sale trong tiếng Việt

End of season sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of season sale(Noun)

ˈɛnd ˈʌv sˈizən sˈeɪl
ˈɛnd ˈʌv sˈizən sˈeɪl
01

Chương trình giảm giá diễn ra vào cuối mùa để giải phóng hàng hóa.

A sale that occurs at the end of a season to clear out merchandise.

Ví dụ
02

Thường liên quan đến việc giảm giá các mặt hàng theo mùa trước khi có hàng mới.

Typically involves discounts on seasonal items before new stock arrives.

Ví dụ
03

Thường thấy trong môi trường bán lẻ để nhường chỗ cho các sản phẩm của mùa sắp tới.

Often seen in retail environments to make room for upcoming seasons products.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh