Bản dịch của từ End-of-term exam trong tiếng Việt

End-of-term exam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End-of-term exam(Noun)

ˈɛndəftˌɜːm ˈɛksəm
ˈɛnˈdɔftɝm ˈɛksəm
01

Ví dụ