Bản dịch của từ End of year trong tiếng Việt

End of year

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

End of year(Adjective)

ˈɛnd ˈʌv jˈɪɹ
ˈɛnd ˈʌv jˈɪɹ
01

Một thuật ngữ dùng để biểu thị khoảng thời gian cuối cùng của một năm.

A term used to denote the final period of a year.

Ví dụ
02

Thường gắn liền với việc đánh giá, đánh giá kết quả thực hiện trong năm.

Often associated with evaluations and assessments of performance over the year.

Ví dụ
03

Có thể tham khảo các điều khoản và dự báo tài chính cho năm sắp tới.

Can refer to financial terms and forecasts for the upcoming year.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh