Bản dịch của từ End result trong tiếng Việt
End result

End result(Noun)
Kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi hành động.
The final outcome or consequence of a process or series of actions.
Sản phẩm hoặc kết luận đến sau khi xem xét hoặc cân nhắc.
The product or conclusion that comes after consideration or deliberation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "end result" được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hay hành động nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này thường mang ý nghĩa nhấn mạnh kết quả cuối cùng mà một hoạt động hay sự việc hướng tới. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể sử dụng cụm "final outcome" nhiều hơn. "End result" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế và quản lý dự án để xác định những thành tựu đạt được.
Cụm từ "end result" được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hay hành động nào đó. Trong tiếng Anh, cụm này thường mang ý nghĩa nhấn mạnh kết quả cuối cùng mà một hoạt động hay sự việc hướng tới. Cả tiếng Anh Mỹ và Anh đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự; tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể sử dụng cụm "final outcome" nhiều hơn. "End result" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế và quản lý dự án để xác định những thành tựu đạt được.
