Bản dịch của từ Endangered trong tiếng Việt
Endangered

Endangered(Adjective)
Endangered(Verb)
Dạng động từ của Endangered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Endanger |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Endangered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Endangered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Endangers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Endangering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "endangered" (nguy cơ tuyệt chủng) được sử dụng để chỉ những loài động, thực vật có nguy cơ cao bị tiêu diệt trong tự nhiên do nhiều yếu tố như mất môi trường sống, săn bắn quá mức, hoặc biến đổi khí hậu. Từ này được dùng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nào rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, các tổ chức bảo tồn có thể sử dụng thuật ngữ này trong các tài liệu pháp lý hoặc khoa học để phân loại độ nguy cấp của từng loài.
Từ "endangered" có nguồn gốc từ động từ "endanger", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "endanger", có nghĩa là "đặt ai đó vào tình trạng nguy hiểm". Tiếng Pháp này lại xuất phát từ gốc Latin "in" (trong) và "dare" (mạo hiểm). Sự phát triển của từ này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về tình trạng bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Ngày nay, "endangered" dùng để chỉ các loài động, thực vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động của con người và tác động môi trường.
Từ "endangered" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài mô tả và phân tích tình huống môi trường. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các chủ đề về bảo tồn động vật và thực vật, trong khi trong Writing và Speaking, thí sinh thường bàn luận về các biện pháp bảo vệ loài. Ngoài ra, "endangered" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội khi nhắc đến các nhóm người hoặc văn hóa có nguy cơ bị mất đi.
Họ từ
Từ "endangered" (nguy cơ tuyệt chủng) được sử dụng để chỉ những loài động, thực vật có nguy cơ cao bị tiêu diệt trong tự nhiên do nhiều yếu tố như mất môi trường sống, săn bắn quá mức, hoặc biến đổi khí hậu. Từ này được dùng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nào rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, các tổ chức bảo tồn có thể sử dụng thuật ngữ này trong các tài liệu pháp lý hoặc khoa học để phân loại độ nguy cấp của từng loài.
Từ "endangered" có nguồn gốc từ động từ "endanger", bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "endanger", có nghĩa là "đặt ai đó vào tình trạng nguy hiểm". Tiếng Pháp này lại xuất phát từ gốc Latin "in" (trong) và "dare" (mạo hiểm). Sự phát triển của từ này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về tình trạng bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Ngày nay, "endangered" dùng để chỉ các loài động, thực vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do hoạt động của con người và tác động môi trường.
Từ "endangered" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài mô tả và phân tích tình huống môi trường. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các chủ đề về bảo tồn động vật và thực vật, trong khi trong Writing và Speaking, thí sinh thường bàn luận về các biện pháp bảo vệ loài. Ngoài ra, "endangered" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội khi nhắc đến các nhóm người hoặc văn hóa có nguy cơ bị mất đi.
