Bản dịch của từ Endangerment trong tiếng Việt

Endangerment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endangerment(Noun)

ɛndˈeɪndʒəmənt
ˈɛndəndʒɝmənt
01

Trong trạng thái gặp nguy hiểm hoặc có nguy cơ

An endangered or at-risk state

处于危险或有风险的状态

Ví dụ
02

Hành động đẩy ai đó hoặc thứ gì đó vào nguy hiểm

An action that puts someone or something at risk.

将某人或某物置于危险之中。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc hoàn cảnh gây nguy hiểm đến sự an toàn hoặc phúc lợi

A situation or circumstance that threatens safety or health.

威胁安全或健康的情况或状况

Ví dụ